スズカファイン
レベモル厚付
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Nhựa khác Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下地調整塗材(厚付ポリマーセメント) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Bột (thành phần dạng bột) 20+Dung dịch pha trộn 1+nước sạch 2–3 kg |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Dung dịch pha trộn (レベモル#800B)+Nước máy |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 5 mm厚2.1 m²/10 mm厚1.1 m²/20 mm厚0.5 m²/50 mm厚0.2 m² (/Bộ (set/kit)) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: プライマー後3 giờ trở lên · セメント層は厚みに応じ1–3 ngày bảo dưỡng |
| Tỷ lệ trộn | Bột (thành phần dạng bột):Dung dịch pha trộn=20:1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 1 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 厚付ポリマーセメントモルタル下地調整。30mm以上は加水量を減らす。使用量は厚み別㎡/セット。 ・ 気温5℃以下は施工を避け、可使時間は1時間以内(23℃)。プライマーはレベモル#800Bの4〜5倍液(#800B 1:水3〜4)を塗布し乾燥3時間以上おく。下地が極端に乾燥している場合はドライアウト防止の水湿し等を行い、セメント層は厚みに応じ1〜3日の養生期間を確保する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=04872
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン