スズカファイン
アスファルトシーラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防水層用プライマー(シーラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | スズカシンナー#2000〔Dùng để vệ sinh (không phải pha loãng)〕 |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.10–0.20 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 3 giờ trở lên, 24 giờ trở xuống(表面粘着がなくなるのを目安) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 湿気硬化形ウレタン樹脂系プライマー ・ 透明のプライマー(シーラー)。湿気硬化により強靭な塗膜が得られ下地からのブリード防止効果が良好、各種上塗り材との付着性に優れる、1液形で調合の手間がいらず均質 ・ 適合下地=コンクリート/モルタル/スレート/ゴムアスシート/砂付きアスファルトシート/ウレタン防水/ポリマーセメント系塗膜防水 ・ 色=透明 ・ 乾燥時間(23℃)2時間 ・ ⚠️危険物分類=第四類第一石油類 ・ 有機溶剤区分=第二種有機溶剤等 ・ 容姿1液性 ・ 容量16kg/3kg ・ 無希釈 ・ 洗浄はスズカシンナー#2000 ・ タールウレタン防水材はブリードを生じることがあり塗装を避ける ・ 【公式製品ページ】適用下地:ゴムアスシート、砂付アスファルトなど ・ 標準塗付量0.10〜0.20kg/㎡/回・塗装間隔3時間以上24時間以内(23℃)、塗装間隔は表面粘着がなくなるのを目安とする。塗装中および塗装後6時間以内に降雨・積雪・結露等が予想される場合は施工を見合わせる。下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させ、溶剤系のため火気に十分注意する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C55401.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン