スズカファイン

ワイドさびストップ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): さび止め(下塗材)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.18–0.24 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14.4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1.6
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ trở xuống (15–25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:金属サイディングボード・一般鉄部などのさび止め下塗り
・ 工程:素地調整→下塗り(さび止め)→上塗り
・ 希釈:塗料用シンナー0〜5%
・ 標準塗布量0.18〜0.24kg/㎡/回
・ 塗回数1〜2回
・ 間隔3時間以上
・ 刷毛塗り/ウールローラー塗り/エアレス塗り
・ ※スプレー塗装時の希釈率は0〜10%
・ 容量16kg・4kg
・ 色相:白・グレー・黒・赤さび色
・ 【公式製品ページ】適用下地:鉄骨、鋼板、亜鉛鉄板、ステンレス鋼板、アルミニウム板、着色亜鉛鉄板、ガルバリウム鋼板(備考参照)、どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材(備考参照)、金属サイディングボードなど ※塩化ビニル被覆鋼板は不適 / 備考:<可使時間> 5時間以内/23℃※カラーガルバリウム鋼板の場合、予め試験塗装を行い、密着性を確認してください。 ※どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材は,1ヶ月以上暴露し,素材表面をディスクサンダー(研磨紙P120~240)にて入念に研磨し,白さびを除去してください。艶が残っている場合は塗装を避けてください。
・ 弱溶剤2液さび反応形。荷姿16kgセット(主剤14.4:硬化剤1.6)・4kgセット(3.6:0.4)。※公式製品要覧で2液と確定(液型訂正)
・ 可使時間は気温で異なり、5〜15℃で7時間以内・15〜25℃で5時間以内・25〜35℃で2時間以内。素地調整はディスクサンダーなどの電動工具を主体に手工具を併用してさび・劣化塗膜を除去し、油脂類は溶剤ぶきで除去する。気温5℃以下・湿度85%以上、強風・降雨降雪時は塗装不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン