スズカファイン

ワイド浸透シーラーCOOL

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Đặc điểm: Chống nóng
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 遮熱用下塗材(セメント系素地・浸透シーラー)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.20 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 8 giờ trở lên, 1 tháng trở xuống(水性上塗時は24 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14.4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1.6
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弱溶剤2液反応硬化形エポキシ樹脂系・遮熱用シーラー(セメント系素地)。荷姿16kgセット(14.4:1.6)。通常1回・吸込著しい箇所は2回。
・ 可使時間は5時間以内(23℃)。上塗りまでの間隔は工程間8時間以上1ヶ月以内、水性塗料を上塗りする場合は24時間以上7日間以内(23℃)。気温5℃以下・湿度85%以上または結露が懸念される場合は塗装を避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン