スズカファイン

WBアートフラットα(打放し仕上工法)

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Fluoropolymer
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用多彩仕上材(ふっ素配合シリコン・打放しコンクリート調)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng各工程0–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn各工程1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)Sơn lớp giữa A色64–106 m²/缶 · B色160–266 m²/缶
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Sơn lót 2 giờ trở lên · Surfacer (lớp lót làm phẳng) 3 giờ trở lên · Sơn lớp giữa 2 giờ trở lên · Thi công tạo vân 3 giờ trở lên · クリヤー最終養生24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 中塗本体は水性1液。塗付量は㎡/缶表記。標準色5色・3分つや・コンクリート平滑面専用。
・ 認定施工店専用材料。完全に平坦な下地に適した仕上げで、吸水防止剤やクリヤーが塗布された打放し面・劣化面は、あらかじめ付着試験で付着性を確認する。クリヤーの「つやあり」はつやムラが起こりやすく使用不可(3分つやのみ)で、クリヤー塗装後の未硬化時に降雨・結露を受けると一時的に白化することがある(特に濃色仕上げ・硬化まで2週間以上かかる場合あり)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン