スズカファイン

ラフトンスタッコ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 主材(外装厚付け仕上塗材E・吹付)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngThi công lớp nền 12–16% · Thi công tạo vân 0–3%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)4.0–4.9 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên(つやあり仕上げ時はgiữa các công đoạn 16 giờ trở lên)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ JIS A6909 外装合成樹脂エマルション系厚付け仕上塗材。基層塗+模様塗の2工程。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上は造膜性が低下するため施工不可。下地未乾燥・結露時・降雨降雪が予想される場合・強風下(5m/秒以上)も施工を避ける。下地は含水率10%以下・pH10以下、表層強度0.5N/㎟以上を標準とし、凸部処理仕上げは主材模様吹き後30分以内に塗料用シンナーを湿したカットローラーで凸部を押える。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン