スズカファイン

水性アスファルトシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防水層保護用プライマー(シーラー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
0.12–0.17 kg/m²/lần (塩ビシート: 0.12–0.17 kg/m²×2回工程内3 giờ trở lên/砂付アスファルトシート:0.20–0.30 kg/m²×1 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 3 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性1液自己架橋形カチオン系ナノエマルションシーラー
・ 白色のプライマー(シーラー)。各種防水層への付着性に優れ、下地調整によりFRP防水の塗替えにも使用可、水性上塗りとの組合せでオール水性仕様が可能、ホワイト系プライマーで防水層の隠ぺい性・上塗り仕上り向上
・ 適用素地=各種シート防水(加硫ゴムシート・ゴムアスシート・砂付アスファルトシート・塩ビシートなど)/ポリマーセメント系塗膜防水/FRP防水
・ カラーゴムシート・タールウレタンへは塗装不可
・ 色=白
・ 乾燥時間(23℃)2時間
・ ⚠️危険物分類=適用外
・ 形態1液
・ 容量16kg/3kg
・ 無希釈
・ カチオン系のため一般塗料と混合不可・用具共用不可
・ 【公式製品ページ】適用下地:ゴムアスシート、砂付アスファルト、FRP防水など / 備考:FRP防水の塗り替えの場合は「目粗し、アセトン拭き」の後に試し塗りを行い、付着性を十分に確認してから塗装してください。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上及び結露が懸念される場合は塗装を避け、下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる。一度に厚塗りするとふくれ・ひび割れが生じることがあるため避ける。標準塗付量は塩ビシートの場合0.12〜0.17kg/㎡×2回(工程内3時間以上)、砂付アスファルトシートの場合0.20〜0.30kg/㎡×1回。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン