スズカファイン
水性セラフレックスF
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用上塗材(複層仕上塗材・防水形複層塗材・防水材の上塗り) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 5–15% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.20 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: (Trong công đoạn)3 giờ trở lên, 5 ngày trở xuống(Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ trở xuống (15–25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:建築物内外壁 ・ 適用下地:コンクリート/モルタル/PCパネル/ALCパネル/スレートなど ・ ふっ素配合・超低汚染高耐候性2液反応硬化形水性無機系塗料 ・ 工程:下塗り(各種シーラー)→主材(ラフトンジャンボ/弾性ジャンボ/ボースイタイル等の複層・防水形複層・防水材)→上塗り(水性セラフレックスF2回) ・ 特長:超低汚染性/超高耐候性(シロキサン架橋+ふっ素配合で長期耐久性強化)/高弾性/防かび・防藻性/CO2削減 ・ ⚠️液型:2液(主剤:水系(非危険物)+硬化剤:第4類第2石油類) ・ 可使時間あり・要ハンドミキサー混合 ・ 荷姿:15kgセット(主剤14kg・硬化剤1kg)/3kgセット(主剤2.8kg・硬化剤0.2kg) ・ 色:白/黒/赤/赤さび色/オーカー色/黄色/紺/調色品(淡彩色・中彩色・濃彩色) ・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、スレート板、サイディング板、ALCパネルなど / 備考:<可使時間> 5時間以内/23℃※専用中塗(JIS非該当)の設定もございます。「水性セラフレックス中塗」(15kgs)。 ※中塗は「つやあり」のみになります。(上塗に7~3分つやを使用される場合も中塗には「つやあり」をご使用ください。) ・ 気温5℃以下・湿度85%以上または結露懸念時、降雨降雪予想時・強風時、施工面が高温(50℃以上)の場合は塗装不可。可使時間は気温で変動(5〜15℃:8時間以内/15〜25℃:5時間以内/25〜35℃:3時間以内)、可使時間を超えた塗料は低汚染性が発現しない場合がある。上塗り工程内の間隔は3時間以上5日以内(最終養生24時間以上・23℃)、シーリング材への直接塗装は不可(やむを得ない場合はラフトン逆プライマーを先行塗装)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50249.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン