スズカファイン

ワイド浸透シーラーホワイト

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下地強化シーラー
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngセメント系素地10–20% · さび止め効果必要な金属素地0–5% · FRP素地0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.20 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 8 giờ trở lên, 1 tháng trở xuống(水性塗料上塗り時は工程間隔24 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14.4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1.6
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弱溶剤2液反応硬化形高浸透性下地強化ホワイトシーラー
・ 白色の下地強化シーラー。無機質素材はもちろん金属系サイディングボード・FRP樹脂面など幅広い素地に対応、高浸透力と2液形エポキシ樹脂の強力な付着力、強力な防食効果で付帯部の金属面も同一材料で塗装可
・ JASS 18 M-201/M-109変性エポキシ樹脂プライマー・弱溶剤系エポキシ樹脂プライマー性能相当品
・ 適合下地=窯業系サイディングボード/押出成形セメント板/コンクリート/モルタル/PCパネル/スレート/化粧スレート瓦/けい酸カルシウム板(密度0.8以上)/せっこうボード/鉄鋼/鋼板/亜鉛鉄板/ステンレス鋼板/アルミニウム板/着色亜鉛鉄板/どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材/塗替下地(リシン面・吹付タイル面)/ALCパネル
・ 塩化ビニル被覆鋼板は不適
・ 色=白
・ 可使時間(23℃)5時間
・ 乾燥時間(23℃)12時間
・ ⚠️危険物分類=主剤/硬化剤とも第四類第二石油類
・ 有機溶剤区分=第二種有機溶剤等
・ 容姿2液形
・ 16kgセット(主剤14.4kg・硬化剤1.6kg)
・ 2液現場混合タイプ
・ 希釈:セメント系10〜20%・金属0〜5%・FRP0〜5%
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、窯業系サイディングボード、押出成形セメント板、化粧スレート瓦、セメント瓦等、けい酸カルシウム板(密度0.8以上)、鉄骨、鋼板、亜鉛鉄板、ステンレス鋼板、アルミニウム板、着色亜鉛鉄板、どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材(備考参照)など ※塩化ビニル被覆鋼板は不適 / 備考:<可使時間> 5時間以内/23℃※どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材は,1ヶ月以上暴露し,素材表面をディスクサンダー(研磨紙P120~240)にて入念に研磨し,白さびを除去してください。艶が残っている場合は塗装を避けてください。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上は塗装不可、下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる。標準塗付量0.08〜0.20kg/㎡/回・塗装間隔8時間以上1ヶ月以内(23℃)、水性塗料を上塗りする場合は工程間隔を24時間以上7日以内とする。さび止め効果を期待する場合は素地の凹凸部分で膜厚が薄くならないよう増し塗りし、劣化した吸い込みの著しい箇所は2回塗り。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン