スズカファイン

ウォールバリアBP

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): クリヤー上塗材(窯業系サイディング用・ブラックペッパー調)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.24–0.28 kg/m²/2 lần (57–66 m²/石油缶)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 4 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống · Bảo dưỡng cuối cùng 16 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 2
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弱溶剤2液形シリコン変性樹脂クリヤー。窯業系サイディング用ブラックペッパー調。荷姿16kgセット(14:2)。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上、降雨・降雪・結露が予想される時、強風(風速5m/s以上)や塗装面が高温(50℃以上)の場合は塗装不可。可使時間は5℃で12時間・23℃で8時間・30℃で4時間。光触媒サイディングは塗装不可、ふっ素・無機塗装サイディングは試験塗装で密着性確認が必要(塗り重ねは4時間以上7日以内・最終養生16時間以上)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン