スズカファイン

速乾ラスノン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Đặc điểm: Chống gỉ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 金属用さび止め(合成樹脂系・1液)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngChổi quét / con lăn 0–5% · Phun sơn (Spray) 5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.09–0.17 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 24 giờ trở lên · giữa các công đoạn 24 giờ trở lên, 6 tháng trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 合成樹脂系一般さび止め・1液(小缶)。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上や塗装面が高温(50℃以上)の場合は塗装を避ける。適用素地は鉄骨・鋼板で、亜鉛鉄板・ガルバリウム鋼板・ステンレス・アルミ・どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材等には適用不可、常時浸水部位やシャッター・歩行部位も避ける。防せい性確保のため標準塗付量(0.09〜0.17kg/㎡)で膜厚35μm以上を確保し、エッジ部やさび発生面は増し塗りする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン