スズカファイン

コキュートーン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 主材(凸凹模様・呼吸形厚膜仕上塗材)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 0–2%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)1.2–1.4 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 16 giờ trở lên(Xử lý ép phẳng phần lồi (knockdown)は0.5 giờ trở xuống)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ コキューシリーズ主材
・ 弱溶剤系・凸凹模様仕上げ
・ 容量18kg
・ 呼吸形厚膜仕上塗材(透湿性・防水性)
・ 工程=下塗りコキューシーラー→主材塗りコキュートーン→上塗りコキュートップ/コキュートップつや有り
・ 希釈=塗料用シンナー0〜2%
・ 吹付け(ラフトン3号ガン)
・ 主材塗回数1回
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、スレート板、サイディング板、ALCパネルなど
・ 気温5℃以下・湿度85%以上及び結露懸念時、強風時や降雨降雪のおそれのある場合、下地が高温(50℃以上)の場合は施工不可。下地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、表面強度0.5N/mm2以上が標準。塗装間隔(23℃)は下塗り後3時間以上・主材塗り後16時間以上(凸部処理は0.5時間以内)、吹付けは吹付距離40〜60cmを一定に保ち、試し吹きで仕上がり確認後に本施工。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン