スズカファイン
ワイドエポーレウォールU
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用上塗材(窯業系サイディング改修・弱溶剤) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 0–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.1–0.16 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 5 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống(Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 13:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 h trở xuống (15–25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:建築物内外壁・窯業系サイディング/ALC改修 ・ ラジカル制御形弱溶剤2液反応硬化形ハイブリッドエポキシ変性ウレタン樹脂塗料 ・ JIS A6909建築用仕上塗材 耐候形2種相当品 ・ シーリング汚染抑制ハイブリッド樹脂塗料 ・ 工程:下塗(WBリメークサーフNB)→上塗2回 ・ つやあり・7分つや・5分つや・3分つや ・ 液型:弱溶剤2液(硬化剤あり) ・ 希釈:塗料用シンナー0〜20% ・ 荷姿:14kgセット(主剤13kg硬化剤1kg) ・ 可使時間20℃前後は8h以内 ・ ※シリコーン系・ポリサルファイド系シーリング材には塗装不可 ・ 色:白・黒・赤・赤さび色・オーカー色・黄色・紺 ・ 【公式製品ページ】適用下地:窯業系サイディングボード、コンクリート、モルタル、ALCパネル、スレート板など / 備考:<可使時間> 8時間以内/23℃<つや調整品について> ●さざなみ模様仕上げなどでは、様々な角度の反射光がある為、3分つやを用いても7分つや程度の外観になります。 ●つや調整品は、つやありと比較して耐用年数が短くなります。 ●つや調整品は、色相・塗り重ねによって、つやに差が出る為、塗り継ぎや補修塗りでむらを生じやすくなります。予め試し塗りで仕上がりを確認の上、面で区切って塗装してください。また、鮮明な色は、つやありと比較して、スケが出やすい傾向になりますのでご注意ください。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上や結露が懸念される場合、強風時・降雨降雪のおそれがある場合は施工不可。下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させ、劣化塗膜は高圧水洗(水圧15MPa以上)で除去する。光触媒サイディングへは塗装不可、既存塗膜が2液強溶剤系ふっ素・シリコン樹脂塗料や弾性スタッコの場合も塗装不可(上塗り塗装間隔は5時間以上7日以内/23℃・最終養生24時間以上)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50411.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン