スズカファイン
ワイドシリコン遮熱α
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chống nóng Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁・屋根用上塗材(遮熱・シリコン) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.24–0.32 kg/m²(2 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 16 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 12:Chất đóng rắn (Comp. B) 2 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 7 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 外壁・屋根用の弱溶剤2液アクリルシリコン樹脂系遮熱塗料。荷姿14kgセット(12:2)。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上や結露が懸念される時、塗装面が高温(50℃以上)の場合は塗装不可。塗り重ねは7日以内に行う。シャッター・歩行部位や人が乗るベンチ等への塗装は不可で、ドアパッキン・ゴム・プラスチック製品が接すると粘着やはく離を起こすことがある。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=84260
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン