スズカファイン
モアフレッシュ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用意匠仕上塗材(アクリルシリコン・砂壁調) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.6–1.0 kg/m²(2 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: giữa các công đoạn 3 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性1液アクリルシリコン・細骨材入り砂壁調。 ・ 5℃以下・湿度85%以上または結露懸念時、降雨・降雪・結露が予想される時、強風時は施工不可。施工面は十分に乾燥している(含水率10%以下・pH10以下)ことを確認する。脆弱で吸込みが著しい下地や巣穴が多い下地にはカチオンシーラーEPO等を下塗りし、シーリング面には予めラフトン逆プライマーを塗装する(シリコン系・ブチル系シーリングへは施工不可)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=83600
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン