スズカファイン
ワンツーボウスイトップコート
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Chống thấm | Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): ウレタン塗膜防水材用上塗材(溶剤2液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 10–30% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | スズカシンナー#2000〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.2–0.26 kg/m²(2 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên, 48 giờ trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 溶剤2液形ウレタン樹脂系トップコート。荷姿18kgセット(15:3)・6kgセット(5:1)。 ・ 2液現場調合タイプのため主剤・硬化剤を正確に計量し、均一に撹拌混合する。可使時間は4時間以内/23℃(10℃5時間・30℃2時間)で、可使時間内に使い切る。気温5℃以下・湿度85%以上・結露が懸念される場合は塗装を避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=88610
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン