スズカファイン

AEPクリーン70BIO

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Nội thất | Đặc điểm: Chống nấm mốc & rêu
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 内装用上塗材(水系・防かび防藻)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngChổi quét / con lăn 5–10% · Phun sơn (Spray) 10–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)つやあり–Bán bóng (độ bóng 3 phần) 0.2–0.24 kg/m²(2 lần) · Mờ (Flat/Matte) 0.2–0.28 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 防かび・防藻タイプ。つや違いで使用量が異なる。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上及び結露が懸念される場合は施工不可。素地は含水率10%以下・pH10以下に乾燥させ、改修時はチョーキング等の劣化塗膜を高圧水洗(水圧15MPa以上)で除去する。標準仕様は下塗りサミプラホワイトBIOシーラー1回(3時間以上)+上塗り2回(工程内2時間以上・最終養生24時間以上)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン