スズカファイン
1液ワイドさびストップ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): さび止め(下塗材) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.18–0.24 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 3 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:金属サイディングボード・一般鉄部などのさび止め下塗り(1液タイプ) ・ 工程:素地調整→下塗り(さび止め)→上塗り ・ 希釈:塗料用シンナー0〜5% ・ 標準塗布量0.18〜0.24kg/㎡/回 ・ 塗回数1〜2回 ・ 間隔3時間以上 ・ 刷毛塗り/ウールローラー塗り/エアレス塗り ・ 容量16kg・4kg ・ 色相:白・グレー・黒・赤さび色 ・ 【公式製品ページ】適用下地:鉄骨、鋼板、亜鉛鉄板、ステンレス鋼板、アルミニウム板、着色亜鉛鉄板、ガルバリウム鋼板(備考参照)など ※どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材、塩化ビニル被覆鋼板は不適 / 備考:JPMS28 一液形変性エポキシ樹脂さび止めペイント ※相当品(社内試験による)※カラーガルバリウム鋼板の場合、予め試験塗装を行い、密着性を確認してください。 ・ 素地調整はディスクサンダーなどの電動工具を主体に、スクレーパー・ワイヤーブラシ等の手工具を併用してさび・劣化塗膜を除去し、油脂類は溶剤ぶきで除去する。気温5℃以下・湿度85%以上、強風・降雨降雪時、施工面が高温(50℃以上)または低温(5℃以下)の場合は塗装不可。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50055a.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン