スズカファイン

WBアートα

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Fluoropolymer
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用多彩仕上材(ふっ素配合シリコン・窯業系サイディング)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngSơn lớp giữa 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơnSơn lớp giữa 2 lần (+上塗クリヤー)
Định mức phủ (mức tiêu hao)Sơn lớp giữa A色80–114 m²/14 kg缶 · B/C色133–200 m²/14 kg缶(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性1液ラジカル制御形ふっ素配合シリコン・多彩仕上材。上塗クリヤー併用前提。塗付量は㎡/缶表記。
・ 認定施工店専用材料。シーラーレスの工程簡略工法は旧塗膜がある窯業系サイディングボード限定で、事前に付着性を確認する(無機系建材・金属サイディング・難付着サイディングには適した下塗りが必要)。クリヤー塗装後の未硬化時に降雨・結露を受けると一時的に白化することがあり(特に濃色仕上げで目立ち、硬化まで2週間以上かかる場合あり)、デザイン目地の少ないサイディングボードへの標準色仕上げは非推奨。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン