スズカファイン

WBグリップシーラーEPO

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(透明シーラー)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng) (希釈すると付着不良)
Dung môi pha loãng (Thinner)Dùng nguyên chất (không pha loãng)〔希釈せず使用〕 (用具洗浄はラッカーシンナー (dung môi lacquer))
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.18 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 4 giờ trở lên · 7 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 13:Chất đóng rắn (Comp. B) 2
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ trở xuống (15–25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:特殊コーティング(ふっ素・光触媒等)窯業系サイディングボード用の下塗り(透明シーラー)
・ 弱溶剤2液エポキシ変性有機・無機ハイブリッド透明シーラー
・ 2液混合比 主剤:硬化剤=13:2
・ 可使時間5〜15℃で7時間以内/15〜25℃で5時間以内/25〜35℃で3時間以内
・ 工程:下塗り
・ 標準所要量0.08〜0.18kg/㎡
・ 塗回数1〜2回
・ 間隔4時間以上・7日以内
・ ⚠️※吸い込みの少ない活膜など塗替目安0.05〜0.07kg/㎡、塗り過ぎ注意
・ 下塗り:WB水性グリップシーラーシリーズ
・ 容量15kgセット(13:2)
・ 色相:透明
・ 【公式製品ページ】適用下地:窯業系サイディングボード(光触媒コーティング、無機系コーティング等の塗替)、コンクリート、モルタル、けい酸カルシウム板(密度0.8以上)、押出成形セメント板、PCパネル、スレートなど / 備考:<可使時間> 5時間以内/23℃ ●既存塗膜が塗料用シンナーなどの弱溶剤で溶解する場合は、チヂミを生じる恐れがありますのでご注意ください。既存塗膜が、新品同様で劣化の進行していない艶あり塗膜の場合は、予め試験塗りを行い、付着性を確認してください。
・ 必ず無希釈で使用する(希釈すると付着不良による不具合の恐れ)。硬化剤は空気中の湿気と反応して固まるため、開缶後は速やかに使用する。気温5℃以下・湿度85%以上は塗装不可、下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン