スズカファイン

ウォールバリア水性無機BP

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Vô cơ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): クリヤー上塗材(水系無機・高意匠)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.24–0.28 kg/m²/2 lần (54–62 m²/缶)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 4 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống · Bảo dưỡng cuối cùng 16 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性2液形無機系クリヤー・高意匠タイプ。
・ 窯業系サイディングボード専用で、金属系サイディングボードには使用不可。既存塗膜がふっ素塗装・無機塗装の場合は予め試験塗装で密着性を確認し、光触媒サイディングや塗膜剥離など表面が著しく劣化した下地は塗装不可。可使時間は8時間以内(23℃)で、低温時や施工中・施工後に降雨・降雪が予想される場合は硬化不良・白化の恐れがあるため注意。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン