スズカファイン
ラフトンボースイタイルR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Chống thấm | Đặc điểm: Đàn hồi, Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築用塗膜防水材(高弾性・ローラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–1% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 2.0–2.4 kg/m²(2 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 5 giờ trở lên · giữa các công đoạn 16 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ JIS A6021 建築用塗膜防水材(1成分形・アクリルゴム系・ローラー用)。混合比なし。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上・結露懸念時は施工不可で、下地の表面強度は0.5N/mm2以上を標準とする。継手目地・建具周り・出隅入隅・開口部周りなど膜厚が薄くなりやすい部位やひび割れが発生しやすい部位には増塗り(無希釈・0.5〜1.0kg/㎡)を行う。軽量モルタル・ALCパネル・窯業系サイディング・発泡ウレタン壁断熱工法の外壁や弾性系旧塗膜面では、蓄熱や水分の影響でふくれ・はがれを生じることがあるため注意。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=02610
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン