スズカファイン

エポクールワイド

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Đặc điểm: Chống nóng, Chống gỉ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 遮熱用下塗材(さび止め)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng) (汚れ · 高粘度時のみ塗料用シンナー)
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.16 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 16 giờ trở lên · giữa các công đoạn 16 giờ trở lên(2回塗の場合)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 遮熱用さび止め。弱溶剤反応硬化形エポキシ樹脂系。1液反応硬化形のため可使時間・配合比なし。
・ どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材と塩化ビニル被覆鋼板には不適。素地調整は発錆部をサンダー・ワイヤブラシ・研磨紙などで入念に除去し、油脂類はシンナーで拭き取る。フックボルト部や鋼板の折り曲げ・接合部は膜厚が薄くならないよう増し塗りする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン