スズカファイン

クールトップUスーパー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋根用上塗材(遮熱)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngnước sạch 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.15 kg/m² · lần (Sơn phủ (lớp hoàn thiện))
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Sơn lót 16 giờ trở lên/Sơn phủ (lớp hoàn thiện) (Trong công đoạn)4 giờ trở lên · (Bảo dưỡng cuối cùng)24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 屋根用
・ JIS K 5675 屋根用高日射反射率塗料 1種(水系)3級(ウレタン)全明度
・ 水系高日射反射率(遮熱)塗料
・ 適用下地:化粧スレート瓦・鋼板屋根など
・ 工程:下塗(化粧スレート瓦=クールシーラーワイド/鋼板屋根=エポクールワイド)→上塗(クールトップUスーパー)2回
・ 希釈=清水0〜10%(水性)
・ 遮熱・高耐候・低汚染
・ 標準色(屋根用標準色・遮熱効果★数区分)
・ 容量16kg
・ 【公式製品ページ】適用下地:セメント瓦屋根、スレート板、新生瓦、鋼板、亜鉛鉄板、カラートタンなど / 備考:JIS K 5675の場合は適用下塗が限定されます。該当下塗材はリフノン、ワイドさびストップCOOL、ホワイトシーラーEPOになります。
・ 洋風コンクリート瓦(モニエル瓦など)・粘土瓦(いぶし瓦・釉薬瓦など)には使用不可。化粧スレート瓦は上下の板の重なり部にすき間が少ない場合、塗装前にタスペーサー等のスペーサー部材を挿入し排水機能を維持する。気温5℃以下・湿度85%以上または結露懸念時は塗装不可、塗装間隔(23℃)は下塗り後16時間以上・上塗り工程内4時間以上・最終養生24時間以上。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン