スズカファイン
WB水性グリップシーラー透明
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(シーラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.07–0.15 kg/m²/lần (1–2 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 4 giờ trở lên, 14 ngày trở xuống(下地の吸い込みが著しい場合は2回塗り工程内塗装間隔3 giờ trở lên) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性2液高浸透高密着形特殊変性有機・無機ハイブリッド透明シーラー ・ 透明の下塗材(シーラー)。有機・無機ハイブリッド架橋システムで特殊コーティングされた窯業系サイディングボードや下地の種類を選ばず塗装可能、高浸透力と2液形エポキシ系樹脂で劣化層・ぜい弱層を補強 ・ 適用素地=窯業系サイディングボード(光触媒・無機系コーティング含む)/押出成形セメント板/コンクリート/モルタル/PCパネル/スレート/けい酸カルシウム板(比重0.8以上)/塗替下地 ・ 色=透明 ・ 可使時間(23℃)4時間 ・ 乾燥時間(23℃)5時間 ・ 容姿2液形 ・ 15kgセット(主剤14kg・硬化剤1kg)/3kgセット(主剤2.8kg・硬化剤0.2kg) ・ ⚠️硬化剤は危険物第四類第二石油類(水溶性) ・ 2液現場調合タイプ、正しい比率で計量後十分撹拌 ・ 希釈:清水0〜10% ・ ⚠️下地の吸い込みが著しい場合は2回塗りし工程内の塗装間隔は3時間以上 ・ 【公式製品ページ】適用下地:窯業系サイディングボード(光触媒コーティング、無機系コーティング等の塗替)、コンクリート、モルタル、けい酸カルシウム板(密度0.8以上)、押出成形セメント板、PCパネル、スレートなど / 備考:<可使時間> 4時間以内/23℃白色タイプは「WB水性グリップホワイトシーラー」をご使用ください。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上・結露が懸念される場合や、強風時・降雨・降雪のおそれのある場合は塗装を避ける(下地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥)。そりや割れのある窯業系サイディングへは塗装不可(張り替えが必要)、クリヤー塗膜が白ぼけて見える場合はぜい弱化している可能性があるため塗装前に下地の付着性を十分確認する。塗り重ねは4時間以上14日以内とし、硬化反応が100%終了した後に塗り重ねると層間はく離を起こす可能性があるため各工程の塗装間隔・最終養生を厳守する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C55401.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン