スズカファイン

EMエポクール

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Đặc điểm: Chống nóng, Chống gỉ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 遮熱用下塗材(水性さび止め)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.11–0.15 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 4 giờ trở lên · giữa các công đoạn 4 giờ trở lên(Mái nhàは16 giờ trở lên)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 遮熱専用さび止め。水性1液反応硬化形エポキシ変性アクリル樹脂系。1液。
・ 塗装間隔は工程内・工程間とも4時間以上だが、屋根では工程内・工程間16時間以上必要。塗り替えでは事前に付着性を確認し、活膜は目粗しを行い、カラートタンは研磨紙P240で研磨後に溶剤拭きする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン