スズカファイン

水性ボウスイトップCOOL

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Đặc điểm: Chống nóng, Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防水層保護用上塗材(遮熱)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng3–6%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.24–0.3 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 13:Chất đóng rắn (Comp. B) 2
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 屋上防水層保護用の水性2液ポリウレタン樹脂系遮熱上塗材。荷姿15kgセット(13:2)・3kgセット。
・ 既存塗膜がシリコン樹脂系・ふっ素樹脂系またはシルバー色仕上げの場合、およびカラーゴムシートへの塗装は不可。トップコート塗替えや他社ウレタン防水材への塗装は、事前に試し塗りで付着性・表面粘着・ブリード等の異常がないことを必ず確認する。可使時間は温度で変動し(10℃10時間・23℃6時間・30℃3時間)、可使時間を過ぎた塗料は付着不良・塗膜の粘着を生じるため使用不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン