スズカファイン
1液ワイドさびストップCOOL
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Kim loại/Thép | Đặc điểm: Chống nóng, Chống gỉ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 遮熱用下塗材(金属系素地・さび止め・1液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.18 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên · giữa các công đoạn (弱溶剤上塗)3 giờ trở lên(Mái nhàは工程内外とも16 giờ trở lên) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 弱溶剤1液さび止め・遮熱用(1液版)。 ・ 屋根に使用する場合は塗装間隔を工程内・工程間とも16時間以上(23℃)とる(弱溶剤系上塗は通常3時間以上、溶剤系・水系上塗は16時間以上)。どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材・塩化ビニル被覆鋼板には使用不可。カラーガルバリウム鋼板は予め試験塗装を行い密着性を確認する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=71180
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン