スズカファイン

セラビューレCOOL

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用単層弾性塗材(遮熱)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: nước sạch 0–5%
Phun khí nén thông thường (air spray): nước sạch 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.7–0.8 kg/m² · lần
Phun khí nén thông thường (air spray): 0.5–0.6 kg/m² · lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Sơn lót (EMクールシーラー)3 giờ trở lên/lớp nền→vân (hoa văn) (Trong công đoạn)3 giờ trở lên · (Bảo dưỡng cuối cùng)24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 外壁用
・ 壁用多機能形水系アクリルシリコン樹脂系単層弾性塗材
・ 適用下地:コンクリート・モルタル・PCパネル・ALCパネル・スレート・窯業系サイディングボードなど
・ 工程:下塗(EMクールシーラー)→基層→模様(パターンローラー仕上げ or 平吹き仕上げ)
・ 希釈=清水(パターン0〜5%/吹付0〜10%)(水性)
・ 遮熱・高耐候・低汚染・防かび・防藻
・ 標準色(壁用標準色)
・ 容量16kg(主材)
・ 仕上げ:パターンローラー/リシンガン吹付
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、スレート板、サイディング板、ALCパネルなど / 備考:「ウールローラーのみ」で仕上げる工法は膜厚が確保できない為、本来の防水性・耐久性を発揮できません。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上または結露懸念時は塗装不可。下地は含水率10%以下・pH10以下に乾燥させ、レイタンス・エフロレッセンスは除去する。間隔時間(23℃)は下塗り後・基層塗り後とも3時間以上、模様塗り後の最終養生は24時間。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン