スズカファイン

ワンツーボウスイプライマー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): ウレタン塗膜防水材用下塗材(溶剤1液・湿気硬化)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–50%
Dung môi pha loãng (Thinner)スズカシンナー#2000〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.26–0.3 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 1 giờ trở lên, 24 giờ trở xuống · giữa các công đoạn 3 giờ trở lên, 24 giờ trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 溶剤1液湿気硬化形ウレタン樹脂系プライマー。
・ はけ・中毛ローラーで塗り残しや気泡がないよう均一に2回塗布する。気温5℃以下・湿度85%以上・結露が懸念される場合は塗装を避け、素地は十分乾燥(含水率10%以下・pH10以下)させる。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン