スズカファイン
ワイドシーラーEPO
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(シーラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) (粘度調整必要時は塗料シンナーでPha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.08–0.17 kg/m²/lần (吸い込みの少ない活膜の塗替えは0.05–0.07 kg/m²目安) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 3 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 弱溶剤反応硬化形エポキシ樹脂系シーラー ・ (淡褐色)透明の下塗材(シーラー)。エポキシ樹脂で下地への抜群の密着性、弱溶剤系のため既存塗膜を侵しにくく塗替用途に最適、けい酸カルシウム板など脆弱面への固着性に優れる ・ 適合下地=コンクリート/モルタル/PCパネル/スレート/せっこうボード/合板/塗替下地(リシン面・吹付タイル面)/けい酸カルシウム板(密度0.8以上)/押出成形セメント板/化粧スレート瓦/窯業系サイディングボード/ALCパネル ・ 色=(淡褐色)透明 ・ 乾燥時間(23℃)1.5時間 ・ ⚠️危険物分類=第四類第二石油類 ・ 有機溶剤区分=第三種有機溶剤等 ・ 容姿1液性 ・ 容量14kg ・ 無希釈(粘度調整は塗料シンナー) ・ 強溶剤系塗料の上塗り不可 ・ 洗浄はラッカーシンナー ・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、けい酸カルシウム板(密度0.8以上)、新生瓦など ●適用:内部(新設○/塗替○)、外部(新設○/塗替○)、弾性○、ケイカル板○(比重0.8以上に限る) ※セメントリシン・セメントスタッコ・弾性スタッコ・強溶剤2液ふっ素(及びシリコン)の塗替えには不適です。 / 備考:既存塗膜が塗料用シンナーなどの弱溶剤で溶解する場合は、チヂミを生じる恐れがありますのでご注意ください。シーリング材への直接塗装は、硬化不良や割れを生じる恐れがありますので、事前に逆プライマーを塗装してください。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上での塗装不可、下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる。標準塗付量0.08〜0.17kg/㎡/回・塗装間隔3時間以上(23℃)、吸い込みの少ない活膜の塗替えは0.05〜0.07kg/㎡目安で塗り過ぎに注意。洋風コンクリート瓦(モニエル瓦など)・粘土瓦(いぶし瓦・釉薬瓦など)には使用不可。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C55401.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン