スズカファイン
ビーズコート無機
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用上塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 5–15% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.20 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 2 giờ trở lên (Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 超撥水・ラジカル制御形 水系無機有機ハイブリッド樹脂 外壁用つや消し上塗材 ・ 一般外壁・柱・廊下壁・階段室 ・ 下地=コンクリート/モルタル/PCパネル/ALCパネル/スレート/せっこうボード/窯業系サイディング/金属サイディング等 ・ 工程例(新設):素地調整→下塗りサミプラ→上塗り2回 ・ 希釈は清水5〜15% ・ つや消し・超高耐候 ・ 標準色MA各色(淡彩)ほか ・ 荷姿15kg/3kg ・ 下塗りにWBリメーク弾性フィラーRE/EPOを使用 ・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、PCパネル、ALCパネル、スレート、石膏ボード、窯業系サイディングボード、一般鉄部など / 備考:シーリング面にはラフトン逆プライマーの事前塗装をお勧めします。※専用中塗の設定もございます。「ビーズコート無機中塗」(15kg・3kg) ・ 気温5℃以下・湿度85%以上、強風時・降雨降雪時、施工面が50℃以上の場合は塗装不可。素地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる。撥水性能は塗装後2日程度(23℃)で発現し、乾燥初期の降雨・結露で雨ジミが生じる場合がある(黒・茶等の中濃彩色は特に注意)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50147.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン