スズカファイン
ラフトン逆プライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): バリアプライマー(シーリング汚染抑制・ウレタン) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | スズカシンナー#33〔Dùng để vệ sinh (không phải pha loãng)〕 |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.01 kg/m(目地5cm幅あたり)/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 10 phút trở lên · giữa các công đoạn 16 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 湿分硬化形ウレタン系のシーリング汚染抑制バリアプライマー。シリコーン系/ブチル系を除く各種シーリング材に適用。塗付量は目地5cm幅あたりの単位。 ・ 希釈せずそのまま使用し、シーリング材が十分に硬化していることを確認してから塗装する(ポリサルファイド系シーリング面は2回塗り)。仕上材塗りまでの塗装間隔は16時間以上(23℃)。高温(50℃以上)・湿度85%以上や降雨・降雪・結露の恐れがある場合は塗装不可で、塗膜上に水系塗料ではじきが生じる場合は溶剤系シーラーを使用する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=01350
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン