スズカファイン

エポマイルド

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(さび止め・金属系素地)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.16 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性無機コートSi工程の金属系素地(新設時及び塗替え時)下塗り(さび止め)
・ 弱溶剤系
・ 容量16kg・4kg
・ 色:赤さび/グレー/白
・ 下塗り塗回数1回
・ 間隔時間23℃で3時間以上
・ 下塗りにはエポプラ/リフノンも使用可(注:さびストップは使用不可)
・ 施工=はけ塗り・ローラー塗り・エアレス塗り
・ 【公式製品ページ】適用下地:鉄骨、鋼板、亜鉛鉄板、ステンレス鋼板、アルミニウム板、着色亜鉛鉄板、ガルバリウム鋼板(備考参照)など ※どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材、塩化ビニル被覆鋼板は不適 / 備考:JPMS28 一液形変性エポキシ樹脂さび止めペイント ※相当品(社内試験による)※カラーガルバリウム鋼板の場合、予め試験塗装を行い、密着性を確認してください。
・ 素地調整はディスクサンダーなどの電動工具を主体に手工具を併用し、さび・黒皮(新設時)や劣化塗膜(塗替時)を除去し、油脂類は溶剤ぶきで除去する。気温5℃以下・湿度85%以上または結露が懸念される場合、降雨・降雪が予想される時、強風時、施工面が高温(50℃以上)の場合は塗装不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン