スズカファイン

ラフトン弾性ジャンボG

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Đặc điểm: Đàn hồi, Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 主材(防水形複層塗材E・弾性・吹付)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngThi công lớp nền 4–6% · Thi công tạo vân 1–3%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)2.5–3.1 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 5 giờ trở lên · giữa các công đoạn 16 giờ trở lên(Xử lý ép phẳng phần lồi (knockdown)は1 giờ trở xuống)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ JIS A6909 防水形合成樹脂エマルション系複層仕上塗材(弾性)。基層塗+模様塗の2工程。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上・結露が懸念される場合や、施工面が高温(50℃以上)・低温(5℃以下)の場合は施工不可。基層塗り1.5〜1.8kg/m2/回(希釈4〜6%)の後5時間以上、模様塗り1.0〜1.3kg/m2/回(希釈1〜3%)の後16時間以上おく(凸部処理は1時間以内・23℃)。軽量モルタル・ALCパネル・窯業系サイディング等の高断熱型外壁や弾性系旧塗膜面では蓄熱・水分の影響でふくれ・はがれを生じることがあるので注意。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン