和信化学工業
アクレックス No.3200 外部用クリヤー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 和信化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外部用 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Về nguyên tắc dùng nguyên chất (nếu cần pha loãng, tối đa tỷ lệ nước 0–20 trên 100 phần sản phẩm) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 80–100ml/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 20°C: 下塗り後4 giờ trở lên, Sau khi sơn phủ4 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 標準塗装工程:1.素地調整(サンドペーパーで研磨 P150を使用)2.下塗り3.上塗り ・ 光沢性・肉持ち性をアップさせる場合は塗装工程の「3.上塗り」を2回繰り返し、その際1回目の上塗り後4時間以上乾燥させてから研磨せずに2回目の上塗りを行う ・ ガードラックアクアの塗装面にAQRX No.3200外部用クリヤーを塗装することで、高耐候の屋外木部着色クリヤー仕上げが可能 ・ 艶:クリヤーとフラットをブレンドすることで任意の艶を出すことができる(3分艶=クリヤー85:フラット15、5分艶=60:40、7分艶=30:70、8分艶=0:100) ・ 荷姿4L/16L ・ 塗布量が少ないと塗膜性能を発揮できない可能性があります。適切な塗布量が確保できない場合は、3回塗をお奨めします ・ 光沢性・肉持ち性をアップさせる場合は塗装工程の「3上塗り」を2回繰り返す。1回目の上塗りの後、4時間以上乾燥させてから研磨せずに2回目の上塗りを行う ・ トルエン・キシレン含まず、無鉛、低臭 ・ 艶:クリヤー85(3分消)/60(5分消)/30(7分消)、フラット15(3分消)/40(5分消)/70(7分消)/100(8分消)にてブレンドで任意の艶を再現可能 ・ No.3200(クリヤー)とNo.3205(フラット)は同一PDF(同一工程表を共有) ・ No.3200/No.3205は外部用シリーズで同一カタログPDF |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.washin-chemical.co.jp/wp/wp-content/uploads/2015/10/aq3200_catalog.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業