アステックペイント

ラス・トレイント

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Đặc điểm: Chống gỉ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形防錆剤(1液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)15–30 m²/L (0.030–0.060 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: Trong công đoạn 1 giờ trở xuống(Lần 2は1回目未乾燥の状態で再塗布), giữa các công đoạn 8 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=カラー鋼板(錆部分)の防錆処理※フッ素鋼板は除く
・ 発生している錆に浸透し水・酸素を遮断して錆の進行を止める(錆のない箇所には効果なし)
・ 荷姿20ℓ・4ℓ
・ 色=淡褐色(褐色透明)
・ 中性塩水噴霧試験合格
・ 脆弱な旧塗膜や浮き錆は3種ケレン程度で予め除去
・ 塗布後1時間以内に錆面の光沢を確認し光沢がなければ再塗布
・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。錆面に大量の水が湿潤している場合は、工業用アルコールと圧縮空気で乾燥させてから施工する。錆が広範囲に発生している場合は標準塗布量以上が必要となることがあり、溶剤系のため火災・中毒に注意する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント