アステックペイント

エポプレミアムシーラープライマーJY

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性エポキシ系(2液・弱溶剤)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần (Dung môi nhẹ)
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng不可
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
0.13–0.25 kg/m² (ngói bê tông Monier: 0.20–0.34 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 3 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)4 giờ trở xuống (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弱溶剤形二液屋根外壁用変性エポキシ系下塗材
・ フッ素・光触媒・無機系塗膜の塗替えも可能(透明品は光触媒塗膜には不適応)
・ 適用下地:セメント瓦・モニエル瓦・カラーベスト・窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・各種旧塗膜
・ 荷姿15kgセット(A液12.5kg/B液2.5kg)
・ 色:透明・白
・ 調合比A液5:B液1(重量比)
・ 希釈不可
・ EC-5000PCM-IR等弾性塗料の下塗り実績
・ JASS 18 M-201合格
・ 工程内間隔3時間以上7日以内(25℃)
・ ⚠️混合撹拌後15〜20分熟成してから使用(冬場の硬化不良防止)
・ 溶剤系のため火災・中毒に注意
・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。モニエル瓦に使用する際は、下塗り乾燥後の塗膜にテープを付着させて剥がし、テープに着色スラリー層が付着する場合は再度下塗りを塗布する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント