アステックペイント

スーパーSDクリヤー無機-JY

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Vô cơ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性無機系クリヤー(2液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–1.8 L/12 kg Bộ (set/kit)
Dung môi pha loãng (Thinner)アステックシンナーDX(Pha loãng)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10–0.15 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)4 giờ trở xuống (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弱溶剤形二液サイディング用変性無機系クリヤー材(意匠性の高い窯業系サイディング外壁のデザインを残す透明上塗材)
・ 対応素材:窯業系サイディング(初めての塗替えの場合のみ)
・ 荷姿12kgセット(A液10kg:B液2kg)・6kgセット(A液5kg:B液1kg)
・ 調合比A:B=5:1(重量)
・ 艶有・色透明
・ 低汚染性○・防カビ・防藻性○
・ 期待耐用年数22年
・ 下塗り指定:HBサイディングプライマーJY(別製品)
・ ⚠️溶剤系のため火災・中毒に注意
・ チョーキング著しい場合は施工不可
・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。可使時間は4時間以内(20℃)・2時間以内(35℃)。シーリング箇所に塗ると変色・汚染・ひび割れ等が生じることがあるためシーリングは後打ちとする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント