アステックペイント
スーパーSDクリヤー無機Ⅱ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Vô cơ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性無機系クリヤー(2液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10%(nước sạch) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.16–0.20 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 20:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ trở xuống (25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性形二液サイディング用変性無機系クリヤー材(意匠性の高い窯業系サイディング外壁のデザインを残す透明上塗材) ・ 対応素材:窯業系サイディング(初めての塗替えの場合のみ) ・ 荷姿15.75kgセット(A液15kg:B液0.75kg)・3.15kgセット(A液3kg:B液0.15kg) ・ 調合比A:B=20:1(重量) ・ 艶有/3分艶・色透明 ・ 低汚染性○・防カビ・防藻性○ ・ 期待耐用年数22年 ・ 艶有=2回塗り(塗布量0.16~0.20kg/㎡)、3分艶=艶有+3分艶の各1回塗り(各0.08~0.10kg/㎡) ・ ⚠️3分艶の2回塗りは不可(艶ムラ・白ぼけ懸念) ・ ⚠️厚付けで塗膜中に泡残存・白濁の恐れ ・ アステックプラスSW添加不可 ・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。可使時間は4時間以内(25℃)・2時間以内(35℃)。凹凸のある下地に3分艶を施工すると凹部に塗料が溜まり艶が強く出るため、溜まった箇所は刷毛で塗り広げる。シーリング箇所は後打ちとする。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/スーパーSDクリヤーシリーズ_202405.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント