アステックペイント
弾性エポシーラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): アクリル変性エポキシ系(1液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 透明: 不可, 白 · グレー:0–3%(nước sạch) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.10–0.15 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: 2 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性形一液外壁用アクリル変性エポキシ系下塗材 ・ 適用下地:窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・各種旧塗膜 ・ 荷姿15kg ・ 色:透明・白・グレー ・ 超低汚染リファイン弾性1000MS-IR等の下塗りに使用可 ・ JIS K 5663合格 ・ 工程内間隔2時間以上(25℃) ・ 5℃以下・湿度85%以上は施工不可 ・ 雨・強風・結露などの悪天候やその予想時は施工を避ける。ウールローラー施工では塗回数が増える場合があり、エアレス施工は塗装ロスが大きいため塗布量は上限値を目安にする。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/弾性エポシーラー_2304.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント