アステックペイント

フッ素鋼板用パワープライマーJY

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Mái | Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形二液金属屋根外壁用ポリウレタン系下塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0.8–2.3 L/Bộ (set/kit) (FPP専用シンナー)
Phun airless: 2.3–4.5 L/Bộ (set/kit) (FPP専用シンナー)
Dung môi pha loãng (Thinner)FPP専用シンナー
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 黒 · グレー · 赤さび0.11–0.15 kg/m², 白0.15–0.17 kg/m²
Phun airless: 黒 · グレー · 赤さび0.15–0.17 kg/m², 白0.17–0.19 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: giữa các công đoạn 4 giờ trở lên, 10 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)2 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=金属屋根・外壁用下塗材(フッ素鋼板の初めての塗替え専用)
・ 荷姿15kgセット(A液14kg・B液1kg=重量比14:1)
・ 色:白・黒・グレー・赤さび(色により塗布量が異なる)
・ 対応素材:フッ素鋼板
・ 工場塗装されたフッ素鋼板の初めての塗替えのみ適用可
・ ラミネート鋼板等の特殊鋼板は適用不可
・ 必ずパッチテストで付着性確認
・ ⚠️可使時間が短いため夏場は小分けして調合
・ JIS K 5600/K 5601相当社内試験合格
・ 弱溶剤(FPP専用シンナー)
・ 雨・強風・結露などの悪天候やその予想時は施工を避け、5℃以下・湿度85%以上でも施工不可。エアレス施工は塗装ロスが大きいため塗布量は上限値を目安にする。溶剤系のため火災・中毒のおそれがあり保管・取扱いに十分注意する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント