アステックペイント
リペアエポCR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 二液窯業系サイディング用特殊エポキシ系樹脂補修材(ひび割れ補修材) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | — |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: giữa các công đoạn 4 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 40 phút (専用ノズル内混合分のみ) (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=窯業系サイディング専用ひび割れ補修材(専用ガン+専用ノズルで充填・ノズル内で2液混合) ・ 荷姿:2個セット(本体2個・ノズル4本)/6個セット(本体6個・ノズル12本)、1個内容量約63g(50ml) ・ 色:ライトグレー(N-80近似色) ・ 対応素材:窯業系サイディング ・ 使用量目安=ひび割れ幅0.5mm:3.5g/m・1.0mm:10.3g/m・2.0mm:20.0g/m・3.0mm:31.2g/m ・ 硬化時間(工程間)10℃6〜8h/23℃4h/30℃2〜3h/40℃1.5〜2h(各7日以内) ・ 圧縮強さ60.0MPa・硬化収縮率5.0%・ノンブリードタイプ ・ アステックの水性下塗材・溶剤下塗材どちらも塗装可(2023年6月時点) ・ ⚠️最初に出る補修材は混合不十分の場合があり約1cm捨て打ち ・ 可使時間超過時は新しいノズルを使用 ・ 一度使用したノズルは硬化するため再使用できない。カートリッジは蓋をすれば再使用できるが、蓋付近で反応した補修材が硬化している場合がある。開封後は早めに使い切る。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/リペアエポCR_パンフレット.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント