大日本塗料
Vフロン#200スマイル上塗
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大日本塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築用ふっ素樹脂上塗塗料(弱溶剤形) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 5–10% Phun airless: 10–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.12 kg/m²/lần Phun airless: 0.15 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Tối thiểu 24 giờ · Tối đa 7 ngày 20°C: Tối thiểu 16 giờ · Tối đa 7 ngày 30°C: Tối thiểu 12 giờ · Tối đa 7 ngày |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 h (20°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 一般名:建築用ふっ素樹脂上塗塗料(弱溶剤形)。規格表示:JIS K5658建築用耐候性上塗り塗料1級。F☆☆☆☆。色相:各色(但し色相に制限あり)。光沢:つや有り。荷姿:15kgセット(主剤13.5㎏・硬化剤1.5㎏)、4kgセット(主剤3.6㎏・硬化剤0.4㎏)。密度1.22(淡彩色)。加熱残分64%(淡彩色)。標準膜厚30μm/回、ウエット管理膜厚75μm/回。乾燥時間(指触)5℃2時間/20℃1時間/30℃30分、半硬化5℃16時間/20℃8時間/30℃6時間。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす。セラミック変性樹脂で汚染防止性に優れる。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.dnt.co.jp/products/building/list/upload_files/prd_v027.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料