大日本塗料
Vフロン#200スマイルRBメタリック
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大日本塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築用ふっ素樹脂上塗塗料(弱溶剤形) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.09 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Tối thiểu 24 giờ · Tối đa 7 ngày 20°C: Tối thiểu 16 giờ · Tối đa 7 ngày 30°C: Tối thiểu 12 giờ · Tối đa 7 ngày |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ (20°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 一般名:建築用ふっ素樹脂上塗塗料(弱溶剤形)。F☆☆☆☆。色相:標準色3色、カラーバリエーション8色。光沢:なし。荷姿:主剤14kg・硬化剤1㎏(15kgセット)、主剤2.8kg・硬化剤0.2kg(3kgセット)、主剤・硬化剤は別売り。密度0.95〜1.15。加熱残分45%。標準膜厚20μm/回、ウエット管理膜厚75μm/回。乾燥時間(指触)5℃2時間/20℃・30℃1時間30分、半硬化5℃16時間/20℃8時間/30℃6時間。塗装方法はローラー(施工要領書を確認のうえローラー選定)。耐薬品性に優れるアルミ使用でトップクリヤーレス使用も可。表中『塗装方法 刷毛、ローラー』『希釈率0〜10%』はエアレス欄に併記されているが標準使用量は単一値0.09㎏/㎡/回。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.dnt.co.jp/products/building/list/upload_files/prd_v037.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料