イサム塗料
埋めまるくん
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sàn Nguyên văn (Tiếng Nhật): 床の簡単補修材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | — |
| Tỷ lệ trộn | vật liệu nền:cốt liệu=1:4 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 10–15 phút |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 床の段差修正・凹凸の穴埋め用充填材。混合比 埋めまるくん(基材):埋めまるくん(骨材)=1:4。可使時間 10~15分。荷姿:5kgセット。適用下地:コンクリート。塗料ではなく充填材のため液型・塗布量・塗り回数は該当薄い。 ・ 充填材。配合は基材1:骨材4(塗料の主剤:硬化剤ではない)。 ・ ⚠️塗料でない充填材のためbase空・mixRatioは主剤:硬化剤でなく基材:骨材の配合比 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2022/07/【カタログ】埋めまるくん-2.6L.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料