イサム塗料

ネオシリカ5000 GSクリヤー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤2液型アクリルシリコン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng50–80%
Dung môi pha loãng (Thinner)ネオシリカ建材用シンナー(Pha loãng)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.05–0.06 kg/m² (1回あたり, 2回塗り計0.10–0.12)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Sơn phủ hoàn thiện 1回目後 2 giờ trở lên, Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 8:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 荷姿:A液16kg/4kg・B液2kg/500g(A液:B液=8:1)。推奨クリヤー(上塗り):ネオシリカ21C1000クリヤー・ネオシリカ21C1000 3分艶クリヤー。ネオシリカ21C1000 GS工法では上塗り1回目にネオシリカ5000GSクリヤー(8:1,希釈50〜80%,0.05〜0.06kg/㎡)、上塗り2回目にネオシリカ21C1000クリヤー(14:1,希釈20〜30%,0.10〜0.12kg/㎡)を使用。可使時間:製品ページ8時間(23℃)、カタログ注意事項では8時間(20℃)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料