イサム塗料

イサムフロアーGハード

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Màng dày
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無溶剤2液型高硬度ウレタン塗床材(厚膜)/屋内用
Gốc nước / Gốc dung môiKhông dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)1.8 kg/m² (GH-1 Phương pháp hoàn thiện phẳng nhẵn · 2 lớp)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)20 phút (25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 荷姿18kgセット(A液15kg・B液3kg)。標準塗り10㎡/セット(1回塗り)。GH-1工法(平滑):下塗りエポロRプライマー(A:B:粉体=1:1:2、清水5~7%希釈、0.40~0.60、24~72時間)→目止めエポロKプライマー(A:B=15:3、無希釈、0.30、12~48時間、建材ヨウ変剤をKプライマーに対し3~5%添加)→上塗りGハード(無希釈、1.8、最終養生24時間以上)。GH-2(防滑):中塗り0.90→骨材硅砂5号2.0→上塗り0.60。GH-3(膨れ防止平滑)。屋内用(屋外・紫外線当たる箇所は非推奨)。消防法A液B液とも第3石油類、有機則・特化則非該当、F☆☆☆☆。材工GH-1:9,800円/㎡(300㎡以上)。清水希釈は下塗りエポロRプライマーのみ(本材は無溶剤・無希釈)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料