イサム塗料

エポロフロアーEM

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無溶剤2液型エポキシ樹脂モルタル/屋内用
Gốc nước / Gốc dung môiKhông dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)6 kg/m² (EM-3 Phương pháp thi công: EM0.75+cát silica 5号2.625+cát silica 7号2.625)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A):Chất đóng rắn (Comp. B):珪砂=20:8:196
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ エポキシ樹脂モルタル。荷姿28kgセット(A液20kg・B液8kg)+硅砂別途。標準塗り26㎡/セット(タックコート+エポキシモルタル)。EM-3工法:下塗りエポロEプライマー(A:B=1:1、Eシンナー0~30%、5~72時間)→タックコート(EM A:B=5:2、無希釈、0.30、直ちに)→エポキシモルタル(EM0.75+硅砂5号2.625+硅砂7号2.625=計6.0kg/㎡、最終養生24時間以上)。EM-5工法:モルタルEM1.25+硅砂5号4.375+硅砂7号4.375。EM-6工法:モルタルEM1.0+硅砂各3.5→目止めETコテ用0.30(建材ヨウ変剤3~5%添加)→上塗りETコテ用1.0。屋内用(屋外・紫外線当たる箇所は非推奨)。F☆☆☆☆。材工EM-3:6,800円/㎡(300㎡以上)。可使時間・塗り重ね時間・塗り回数の明記なし(モルタルのコテ塗り、タックコートは直ちに、モルタル最終養生24h)。
・ 樹脂モルタル。配合 主剤:硬化剤:珪砂=20:8:196(樹脂A:B=5:2に珪砂を加える)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料