イサム塗料

アトロンソフトGP

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Loại nhựa: Acrylic | Đặc điểm: Đàn hồi, Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性1液型アクリルエマルション塗料(アクリルゴム系単層形弾性タイル/防水形複層塗材E相当)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun khí nén thông thường (air spray): nước sạch 0.6–0.9 L/16 kg
Cọ quét / Con lăn: nước sạch 0–0.3 L/16 kg
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Pha loãng)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun khí nén thông thường (air spray): 0.8–1.0 kg/m²
Cọ quét / Con lăn: 1.0–1.2 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: Vật liệu chính (tạo vân) (O · R Phương pháp thi công) Trong công đoạn 6 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 48 giờ trở lên/Sơn lót (エポロA Sơn lót (Primer)) giữa các công đoạn 3 giờ trở lên/L工法基層 giữa các công đoạn 16 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 【荷姿】主材16kg。標準塗り: O工法20㎡/缶、R工法15㎡/缶、L工法(吹付用)10㎡/缶。下塗材=エポロAプライマー15kg(75㎡/缶,無希釈,0.15〜0.2kg/㎡,エアレススプレー,工程間3時間以上)。【カタログ標準施工仕様】O工法:主材16kg+清水0.6〜0.9ℓ、タイルガン口径4〜6mm・吹圧5〜6kg/cm²、2回、16〜20㎡/16kg(0.8〜1.0kg/㎡)。R工法:主材16kg+清水0〜0.3ℓ、多孔質ローラー、2回、13〜16㎡/16kg(1.0〜1.2kg/㎡)。L工法(別材アトロンソフト-GP吹付用使用):基層 清水3〜6% 0.8〜1.0kg/㎡ 1〜2回・模様 清水0〜2% 0.6〜0.8kg/㎡ 1回。製品ページ標準塗布量=1.0〜1.8kg/㎡(2回塗り)。推奨下塗り=アクアートWシーラー、エポロAプライマー。塗装方法=多孔質ローラー・タイルガン。カタログNo.7-2-3040(旧社住所記載=平成期の版)。
・ ⚠️L工法は別材『アトロンソフト-GP吹付用』を使用するため本製品applicationsから除外(raw_notesに記載)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料